Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Guinea Franc (GNF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Franc hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


GNF MNT
coinmill.com
5000 1438
10,000 2875
20,000 5751
50,000 14,377
100,000 28,754
200,000 57,507
500,000 143,769
1,000,000 287,537
2,000,000 575,074
5,000,000 1,437,685
10,000,000 2,875,371
20,000,000 5,750,741
50,000,000 14,376,853
100,000,000 28,753,706
200,000,000 57,507,412
500,000,000 143,768,530
1,000,000,000 287,537,060
GNF tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MNT GNF
coinmill.com
2000 6956
5000 17,389
10,000 34,778
20,000 69,556
50,000 173,891
100,000 347,781
200,000 695,563
500,000 1,738,906
1,000,000 3,477,813
2,000,000 6,955,625
5,000,000 17,389,063
10,000,000 34,778,126
20,000,000 69,556,251
50,000,000 173,890,628
100,000,000 347,781,257
200,000,000 695,562,513
500,000,000 1,738,906,283
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá