Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Croatia Kuna (HRK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


HRK MNT
coinmill.com
5.00 1972
10.00 3944
20.00 7888
50.00 19,721
100.00 39,442
200.00 78,885
500.00 197,212
1000.00 394,425
2000.00 788,850
5000.00 1,972,124
10,000.00 3,944,248
20,000.00 7,888,495
50,000.00 19,721,238
100,000.00 39,442,476
200,000.00 78,884,952
500,000.00 197,212,380
1,000,000.00 394,424,760
HRK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT HRK
coinmill.com
2000 5.07
5000 12.68
10,000 25.35
20,000 50.71
50,000 126.77
100,000 253.53
200,000 507.07
500,000 1267.67
1,000,000 2535.34
2,000,000 5070.68
5,000,000 12,676.69
10,000,000 25,353.38
20,000,000 50,706.76
50,000,000 126,766.89
100,000,000 253,533.78
200,000,000 507,067.56
500,000,000 1,267,668.90
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá