Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupiah Indonesia hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IDR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


IDR MNT
coinmill.com
10,000 1830
20,000 3660
50,000 9150
100,000 18,299
200,000 36,598
500,000 91,495
1,000,000 182,991
2,000,000 365,982
5,000,000 914,954
10,000,000 1,829,908
20,000,000 3,659,816
50,000,000 9,149,541
100,000,000 18,299,082
200,000,000 36,598,163
500,000,000 91,495,408
1,000,000,000 182,990,816
2,000,000,000 365,981,633
IDR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MNT IDR
coinmill.com
2000 10,925
5000 27,325
10,000 54,650
20,000 109,300
50,000 273,250
100,000 546,475
200,000 1,092,950
500,000 2,732,375
1,000,000 5,464,750
2,000,000 10,929,500
5,000,000 27,323,775
10,000,000 54,647,550
20,000,000 109,295,100
50,000,000 273,237,750
100,000,000 546,475,500
200,000,000 1,092,951,025
500,000,000 2,732,377,550
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá