Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Iran Rial (IRR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran Rial hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 18 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi IRR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


IRR MNT
coinmill.com
50,000 3116
100,000 6232
200,000 12,464
500,000 31,160
1,000,000 62,319
2,000,000 124,638
5,000,000 311,596
10,000,000 623,192
20,000,000 1,246,384
50,000,000 3,115,961
100,000,000 6,231,922
200,000,000 12,463,844
500,000,000 31,159,611
1,000,000,000 62,319,221
2,000,000,000 124,638,442
5,000,000,000 311,596,105
10,000,000,000 623,192,211
IRR tỷ lệ
18 Tháng Một 2019
MNT IRR
coinmill.com
2000 32,095
5000 80,230
10,000 160,465
20,000 320,930
50,000 802,320
100,000 1,604,640
200,000 3,209,285
500,000 8,023,205
1,000,000 16,046,415
2,000,000 32,092,825
5,000,000 80,232,070
10,000,000 160,464,135
20,000,000 320,928,275
50,000,000 802,320,685
100,000,000 1,604,641,365
200,000,000 3,209,282,730
500,000,000 8,023,206,825
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá