Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Shilling Kenya (KES)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Shilling Kenya hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KES có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KES MNT
coinmill.com
100.00 2564
200.00 5129
500.00 12,822
1000.00 25,644
2000.00 51,289
5000.00 128,222
10,000.00 256,443
20,000.00 512,886
50,000.00 1,282,216
100,000.00 2,564,432
200,000.00 5,128,863
500,000.00 12,822,158
1,000,000.00 25,644,317
2,000,000.00 51,288,634
5,000,000.00 128,221,584
10,000,000.00 256,443,168
20,000,000.00 512,886,336
KES tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026
MNT KES
coinmill.com
2000 77.99
5000 194.97
10,000 389.95
20,000 779.90
50,000 1949.75
100,000 3899.50
200,000 7799.00
500,000 19,497.50
1,000,000 38,994.99
2,000,000 77,989.99
5,000,000 194,974.97
10,000,000 389,949.95
20,000,000 779,899.90
50,000,000 1,949,749.74
100,000,000 3,899,499.48
200,000,000 7,798,998.96
500,000,000 19,497,497.41
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 11/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá