Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


KHR MNT
coinmill.com
5000 3280
10,000 6560
20,000 13,120
50,000 32,799
100,000 65,599
200,000 131,198
500,000 327,994
1,000,000 655,989
2,000,000 1,311,977
5,000,000 3,279,943
10,000,000 6,559,887
20,000,000 13,119,773
50,000,000 32,799,433
100,000,000 65,598,866
200,000,000 131,197,731
500,000,000 327,994,328
1,000,000,000 655,988,655
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT KHR
coinmill.com
2000 3000
5000 7600
10,000 15,200
20,000 30,500
50,000 76,200
100,000 152,400
200,000 304,900
500,000 762,200
1,000,000 1,524,400
2,000,000 3,048,800
5,000,000 7,622,100
10,000,000 15,244,200
20,000,000 30,488,300
50,000,000 76,220,800
100,000,000 152,441,700
200,000,000 304,883,300
500,000,000 762,208,300
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá