Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Kip Lào (LAK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kip Lào hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Kip Lào được chia thành 100 at. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


LAK MNT
coinmill.com
5000 1510
10,000 3020
20,000 6040
50,000 15,101
100,000 30,201
200,000 60,402
500,000 151,006
1,000,000 302,012
2,000,000 604,024
5,000,000 1,510,059
10,000,000 3,020,119
20,000,000 6,040,237
50,000,000 15,100,593
100,000,000 30,201,186
200,000,000 60,402,372
500,000,000 151,005,930
1,000,000,000 302,011,860
LAK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT LAK
coinmill.com
2000 6500
5000 16,500
10,000 33,000
20,000 66,000
50,000 165,500
100,000 331,000
200,000 662,000
500,000 1,655,500
1,000,000 3,311,000
2,000,000 6,622,500
5,000,000 16,555,500
10,000,000 33,111,500
20,000,000 66,222,500
50,000,000 165,556,500
100,000,000 331,113,000
200,000,000 662,225,500
500,000,000 1,655,564,000
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá