Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


LBP MNT
coinmill.com
1000 1766
2000 3531
5000 8828
10,000 17,655
20,000 35,311
50,000 88,276
100,000 176,553
200,000 353,105
500,000 882,763
1,000,000 1,765,526
2,000,000 3,531,051
5,000,000 8,827,628
10,000,000 17,655,255
20,000,000 35,310,510
50,000,000 88,276,276
100,000,000 176,552,552
200,000,000 353,105,104
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MNT LBP
coinmill.com
2000 1150
5000 2850
10,000 5650
20,000 11,350
50,000 28,300
100,000 56,650
200,000 113,300
500,000 283,200
1,000,000 566,400
2,000,000 1,132,800
5,000,000 2,832,000
10,000,000 5,664,050
20,000,000 11,328,050
50,000,000 28,320,200
100,000,000 56,640,350
200,000,000 113,280,700
500,000,000 283,201,800
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá