Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


LKR MNT
coinmill.com
100 1444
200 2888
500 7220
1000 14,439
2000 28,878
5000 72,196
10,000 144,391
20,000 288,782
50,000 721,956
100,000 1,443,912
200,000 2,887,823
500,000 7,219,558
1,000,000 14,439,117
2,000,000 28,878,233
5,000,000 72,195,583
10,000,000 144,391,167
20,000,000 288,782,333
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MNT LKR
coinmill.com
2000 139
5000 346
10,000 693
20,000 1385
50,000 3463
100,000 6926
200,000 13,851
500,000 34,628
1,000,000 69,256
2,000,000 138,513
5,000,000 346,282
10,000,000 692,563
20,000,000 1,385,126
50,000,000 3,462,816
100,000,000 6,925,631
200,000,000 13,851,263
500,000,000 34,628,157
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá