Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


LYD MNT
coinmill.com
1.000 1888
2.000 3776
5.000 9441
10.000 18,882
20.000 37,765
50.000 94,412
100.000 188,824
200.000 377,648
500.000 944,120
1000.000 1,888,240
2000.000 3,776,480
5000.000 9,441,199
10,000.000 18,882,398
20,000.000 37,764,796
50,000.000 94,411,990
100,000.000 188,823,980
200,000.000 377,647,960
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MNT LYD
coinmill.com
2000 1.059
5000 2.648
10,000 5.296
20,000 10.592
50,000 26.480
100,000 52.959
200,000 105.919
500,000 264.797
1,000,000 529.594
2,000,000 1059.188
5,000,000 2647.969
10,000,000 5295.938
20,000,000 10,591.875
50,000,000 26,479.688
100,000,000 52,959.375
200,000,000 105,918.750
500,000,000 264,796.876
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá