Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Malagasy Ariary (MGA)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


MGA MNT
coinmill.com
2000 1447
5000 3616
10,000 7233
20,000 14,465
50,000 36,163
100,000 72,325
200,000 144,650
500,000 361,625
1,000,000 723,251
2,000,000 1,446,502
5,000,000 3,616,255
10,000,000 7,232,510
20,000,000 14,465,020
50,000,000 36,162,550
100,000,000 72,325,099
200,000,000 144,650,198
500,000,000 361,625,496
MGA tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MNT MGA
coinmill.com
2000 2765
5000 6913
10,000 13,826
20,000 27,653
50,000 69,132
100,000 138,265
200,000 276,529
500,000 691,323
1,000,000 1,382,646
2,000,000 2,765,292
5,000,000 6,913,229
10,000,000 13,826,459
20,000,000 27,652,918
50,000,000 69,132,294
100,000,000 138,264,588
200,000,000 276,529,175
500,000,000 691,322,938
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá