Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


MMK MNT
coinmill.com
1000 1742
2000 3484
5000 8709
10,000 17,418
20,000 34,836
50,000 87,090
100,000 174,181
200,000 348,361
500,000 870,903
1,000,000 1,741,806
2,000,000 3,483,612
5,000,000 8,709,030
10,000,000 17,418,060
20,000,000 34,836,119
50,000,000 87,090,299
100,000,000 174,180,597
200,000,000 348,361,194
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MNT MMK
coinmill.com
2000 1150
5000 2850
10,000 5750
20,000 11,500
50,000 28,700
100,000 57,400
200,000 114,800
500,000 287,050
1,000,000 574,100
2,000,000 1,148,250
5,000,000 2,870,600
10,000,000 5,741,150
20,000,000 11,482,350
50,000,000 28,705,850
100,000,000 57,411,700
200,000,000 114,823,350
500,000,000 287,058,400
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá