Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Mauritania Ouguiya (MRO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiya hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


MNT MRO
coinmill.com
2000 267.2
5000 667.8
10,000 1335.6
20,000 2671.2
50,000 6678.0
100,000 13,356.2
200,000 26,712.4
500,000 66,780.8
1,000,000 133,561.8
2,000,000 267,123.4
5,000,000 667,808.6
10,000,000 1,335,617.2
20,000,000 2,671,234.2
50,000,000 6,678,085.6
100,000,000 13,356,171.0
200,000,000 26,712,342.0
500,000,000 66,780,855.2
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MRO MNT
coinmill.com
200.0 1497
500.0 3744
1000.0 7487
2000.0 14,974
5000.0 37,436
10,000.0 74,872
20,000.0 149,744
50,000.0 374,359
100,000.0 748,718
200,000.0 1,497,435
500,000.0 3,743,588
1,000,000.0 7,487,176
2,000,000.0 14,974,352
5,000,000.0 37,435,879
10,000,000.0 74,871,758
20,000,000.0 149,743,515
50,000,000.0 374,358,788
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá