Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Mauritian Rupee (MUR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritian Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritian Rupee hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Mauritian là tiền tệ Mauritius (MU, MUS). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MUR có thể được viết Mau Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Mauritian được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Mauritian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MUR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT MUR
coinmill.com
2000 27.23
5000 68.09
10,000 136.17
20,000 272.35
50,000 680.87
100,000 1361.74
200,000 2723.48
500,000 6808.70
1,000,000 13,617.40
2,000,000 27,234.81
5,000,000 68,087.01
10,000,000 136,174.03
20,000,000 272,348.06
50,000,000 680,870.14
100,000,000 1,361,740.28
200,000,000 2,723,480.57
500,000,000 6,808,701.42
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
MUR MNT
coinmill.com
20.00 1469
50.00 3672
100.00 7344
200.00 14,687
500.00 36,718
1000.00 73,435
2000.00 146,871
5000.00 367,177
10,000.00 734,354
20,000.00 1,468,709
50,000.00 3,671,772
100,000.00 7,343,544
200,000.00 14,687,088
500,000.00 36,717,721
1,000,000.00 73,435,442
2,000,000.00 146,870,884
5,000,000.00 367,177,211
MUR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá