Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Maldives Rufiyaa (MVR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maldives Rufiyaa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Maldives Rufiyaa hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rufiyaa Maldives là tiền tệ Maldives (MV, MDV). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu MVR có thể được viết Rf. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rufiyaa Maldives được chia thành 100 lari. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rufiyaa Maldives cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MVR có 4 chữ số có nghĩa.


MNT MVR
coinmill.com
2000 11.72
5000 29.29
10,000 58.58
20,000 117.17
50,000 292.91
100,000 585.83
200,000 1171.65
500,000 2929.13
1,000,000 5858.27
2,000,000 11,716.54
5,000,000 29,291.35
10,000,000 58,582.69
20,000,000 117,165.39
50,000,000 292,913.47
100,000,000 585,826.94
200,000,000 1,171,653.88
500,000,000 2,929,134.70
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MVR MNT
coinmill.com
10.00 1707
20.00 3414
50.00 8535
100.00 17,070
200.00 34,140
500.00 85,349
1000.00 170,699
2000.00 341,398
5000.00 853,494
10,000.00 1,706,989
20,000.00 3,413,978
50,000.00 8,534,944
100,000.00 17,069,888
200,000.00 34,139,775
500,000.00 85,349,438
1,000,000.00 170,698,876
2,000,000.00 341,397,752
MVR tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá