Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Krone Na Uy (NOK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Krone Na Uy hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


MNT NOK
coinmill.com
2000 7.0
5000 17.0
10,000 34.0
20,000 67.5
50,000 169.0
100,000 338.0
200,000 676.5
500,000 1691.0
1,000,000 3382.0
2,000,000 6763.5
5,000,000 16,909.0
10,000,000 33,817.5
20,000,000 67,635.5
50,000,000 169,088.0
100,000,000 338,176.5
200,000,000 676,352.5
500,000,000 1,690,881.5
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
NOK MNT
coinmill.com
5.0 1479
10.0 2957
20.0 5914
50.0 14,785
100.0 29,570
200.0 59,141
500.0 147,852
1000.0 295,704
2000.0 591,408
5000.0 1,478,519
10,000.0 2,957,038
20,000.0 5,914,076
50,000.0 14,785,189
100,000.0 29,570,379
200,000.0 59,140,757
500,000.0 147,851,894
1,000,000.0 295,703,787
NOK tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá