Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Novacoin (NVC)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoin hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 10 chữ số có nghĩa.


MNT NVC
coinmill.com
2000 1.84124
5000 4.60311
10,000 9.20622
20,000 18.41245
50,000 46.03112
100,000 92.06225
200,000 184.12450
500,000 460.31125
1,000,000 920.62249
2,000,000 1841.24498
5,000,000 4603.11245
10,000,000 9206.22491
20,000,000 18,412.44981
50,000,000 46,031.12453
100,000,000 92,062.24907
200,000,000 184,124.49813
500,000,000 460,311.24533
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
NVC MNT
coinmill.com
2.00000 2172
5.00000 5431
10.00000 10,862
20.00000 21,724
50.00000 54,311
100.00000 108,622
200.00000 217,244
500.00000 543,111
1000.00000 1,086,222
2000.00000 2,172,443
5000.00000 5,431,108
10,000.00000 10,862,216
20,000.00000 21,724,431
50,000.00000 54,311,078
100,000.00000 108,622,156
200,000.00000 217,244,312
500,000.00000 543,110,781
NVC tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá