Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Philippine (PHP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Philippine hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PHP
coinmill.com
2000 39.23
5000 98.07
10,000 196.14
20,000 392.27
50,000 980.68
100,000 1961.37
200,000 3922.74
500,000 9806.84
1,000,000 19,613.68
2,000,000 39,227.36
5,000,000 98,068.39
10,000,000 196,136.78
20,000,000 392,273.55
50,000,000 980,683.88
100,000,000 1,961,367.76
200,000,000 3,922,735.51
500,000,000 9,806,838.78
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
PHP MNT
coinmill.com
50.00 2549
100.00 5098
200.00 10,197
500.00 25,492
1000.00 50,985
2000.00 101,970
5000.00 254,924
10,000.00 509,848
20,000.00 1,019,697
50,000.00 2,549,241
100,000.00 5,098,483
200,000.00 10,196,966
500,000.00 25,492,415
1,000,000.00 50,984,829
2,000,000.00 101,969,658
5,000,000.00 254,924,146
10,000,000.00 509,848,292
PHP tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá