Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rupi Pakistan (PKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rupi Pakistan hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PKR
coinmill.com
2000 106.46
5000 266.15
10,000 532.30
20,000 1064.59
50,000 2661.48
100,000 5322.97
200,000 10,645.93
500,000 26,614.83
1,000,000 53,229.66
2,000,000 106,459.33
5,000,000 266,148.32
10,000,000 532,296.64
20,000,000 1,064,593.28
50,000,000 2,661,483.20
100,000,000 5,322,966.39
200,000,000 10,645,932.78
500,000,000 26,614,831.96
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
PKR MNT
coinmill.com
100.00 1879
200.00 3757
500.00 9393
1000.00 18,787
2000.00 37,573
5000.00 93,933
10,000.00 187,865
20,000.00 375,730
50,000.00 939,326
100,000.00 1,878,652
200,000.00 3,757,303
500,000.00 9,393,259
1,000,000.00 18,786,517
2,000,000.00 37,573,035
5,000,000.00 93,932,586
10,000,000.00 187,865,173
20,000,000.00 375,730,345
PKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá