Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Zloty Ba Lan hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


MNT PLN
coinmill.com
2000 2.96
5000 7.40
10,000 14.81
20,000 29.62
50,000 74.04
100,000 148.09
200,000 296.18
500,000 740.45
1,000,000 1480.89
2,000,000 2961.79
5,000,000 7404.46
10,000,000 14,808.93
20,000,000 29,617.86
50,000,000 74,044.64
100,000,000 148,089.28
200,000,000 296,178.57
500,000,000 740,446.42
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
PLN MNT
coinmill.com
2.00 1351
5.00 3376
10.00 6753
20.00 13,505
50.00 33,763
100.00 67,527
200.00 135,054
500.00 337,634
1000.00 675,268
2000.00 1,350,537
5000.00 3,376,342
10,000.00 6,752,683
20,000.00 13,505,366
50,000.00 33,763,415
100,000.00 67,526,831
200,000.00 135,053,662
500,000.00 337,634,154
PLN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá