Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Serbia Dinar (RSD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Serbia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Serbia Dinar hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Dinar Serbia là tiền tệ Serbia (RS, Tỷ số giới tính khi sinh). Dinar Serbia còn được gọi là Serbe Dinar. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Serbia cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RSD có 5 chữ số có nghĩa.


MNT RSD
coinmill.com
2000 79.5
5000 199.0
10,000 398.5
20,000 797.0
50,000 1992.5
100,000 3984.5
200,000 7969.5
500,000 19,923.5
1,000,000 39,847.0
2,000,000 79,694.5
5,000,000 199,236.0
10,000,000 398,472.0
20,000,000 796,944.0
50,000,000 1,992,360.0
100,000,000 3,984,720.5
200,000,000 7,969,441.0
500,000,000 19,923,602.0
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RSD MNT
coinmill.com
100.0 2510
200.0 5019
500.0 12,548
1000.0 25,096
2000.0 50,192
5000.0 125,479
10,000.0 250,959
20,000.0 501,917
50,000.0 1,254,793
100,000.0 2,509,586
200,000.0 5,019,173
500,000.0 12,547,932
1,000,000.0 25,095,863
2,000,000.0 50,191,727
5,000,000.0 125,479,317
10,000,000.0 250,958,635
20,000,000.0 501,917,270
RSD tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá