Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rúp Nga (RUB)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Nga trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rúp Nga hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Ruble Nga còn được gọi là Rúp Nga. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu RUB có thể được viết R. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUB có 6 chữ số có nghĩa.


MNT RUB
coinmill.com
2000 49.05
5000 122.63
10,000 245.26
20,000 490.53
50,000 1226.32
100,000 2452.64
200,000 4905.28
500,000 12,263.21
1,000,000 24,526.42
2,000,000 49,052.83
5,000,000 122,632.08
10,000,000 245,264.16
20,000,000 490,528.33
50,000,000 1,226,320.81
100,000,000 2,452,641.63
200,000,000 4,905,283.26
500,000,000 12,263,208.14
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
RUB MNT
coinmill.com
50.00 2039
100.00 4077
200.00 8154
500.00 20,386
1000.00 40,772
2000.00 81,545
5000.00 203,862
10,000.00 407,724
20,000.00 815,447
50,000.00 2,038,618
100,000.00 4,077,237
200,000.00 8,154,473
500,000.00 20,386,183
1,000,000.00 40,772,365
2,000,000.00 81,544,730
5,000,000.00 203,861,826
10,000,000.00 407,723,651
RUB tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá