Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Rwanda Franc (RWF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Franc hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 4 chữ số có nghĩa.


MNT RWF
coinmill.com
2000 676
5000 1690
10,000 3381
20,000 6762
50,000 16,905
100,000 33,809
200,000 67,619
500,000 169,047
1,000,000 338,093
2,000,000 676,187
5,000,000 1,690,467
10,000,000 3,380,935
20,000,000 6,761,870
50,000,000 16,904,674
100,000,000 33,809,348
200,000,000 67,618,696
500,000,000 169,046,740
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
RWF MNT
coinmill.com
500 1479
1000 2958
2000 5916
5000 14,789
10,000 29,578
20,000 59,155
50,000 147,888
100,000 295,776
200,000 591,552
500,000 1,478,881
1,000,000 2,957,762
2,000,000 5,915,524
5,000,000 14,788,809
10,000,000 29,577,619
20,000,000 59,155,237
50,000,000 147,888,093
100,000,000 295,776,185
RWF tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá