Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MNT SDG
coinmill.com
2000 33.86
5000 84.64
10,000 169.29
20,000 338.57
50,000 846.43
100,000 1692.86
200,000 3385.72
500,000 8464.31
1,000,000 16,928.62
2,000,000 33,857.24
5,000,000 84,643.10
10,000,000 169,286.20
20,000,000 338,572.40
50,000,000 846,430.99
100,000,000 1,692,861.98
200,000,000 3,385,723.96
500,000,000 8,464,309.91
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
SDG MNT
coinmill.com
50.00 2954
100.00 5907
200.00 11,814
500.00 29,536
1000.00 59,072
2000.00 118,143
5000.00 295,358
10,000.00 590,716
20,000.00 1,181,431
50,000.00 2,953,578
100,000.00 5,907,156
200,000.00 11,814,312
500,000.00 29,535,781
1,000,000.00 59,071,561
2,000,000.00 118,143,122
5,000,000.00 295,357,806
10,000,000.00 590,715,611
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá