Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Quyền rút đặc biệt (SDR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút đặc biệt hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


MNT SDR
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.37
10,000 2.75
20,000 5.50
50,000 13.74
100,000 27.49
200,000 54.97
500,000 137.43
1,000,000 274.87
2,000,000 549.74
5,000,000 1374.35
10,000,000 2748.70
20,000,000 5497.40
50,000,000 13,743.50
100,000,000 27,487.00
200,000,000 54,974.00
500,000,000 137,435.00
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
SDR MNT
coinmill.com
0.50 1819
1.00 3638
2.00 7276
5.00 18,190
10.00 36,381
20.00 72,762
50.00 181,904
100.00 363,808
200.00 727,617
500.00 1,819,042
1000.00 3,638,083
2000.00 7,276,167
5000.00 18,190,417
10,000.00 36,380,835
20,000.00 72,761,669
50,000.00 181,904,173
100,000.00 363,808,346
SDR tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá