Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Somali Shilling (SOS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali Shilling hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 4 chữ số có nghĩa.


MNT SOS
coinmill.com
2000 429
5000 1074
10,000 2147
20,000 4295
50,000 10,737
100,000 21,474
200,000 42,948
500,000 107,371
1,000,000 214,742
2,000,000 429,484
5,000,000 1,073,711
10,000,000 2,147,422
20,000,000 4,294,844
50,000,000 10,737,109
100,000,000 21,474,219
200,000,000 42,948,437
500,000,000 107,371,094
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026
SOS MNT
coinmill.com
500 2328
1000 4657
2000 9313
5000 23,284
10,000 46,567
20,000 93,135
50,000 232,837
100,000 465,675
200,000 931,349
500,000 2,328,373
1,000,000 4,656,747
2,000,000 9,313,494
5,000,000 23,283,734
10,000,000 46,567,468
20,000,000 93,134,937
50,000,000 232,837,341
100,000,000 465,674,683
SOS tỷ lệ
Cập nhật ngày 05/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá