Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Somoni Tajikistan (TJS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somoni Tajikistan hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


MNT TJS
coinmill.com
2000 7.30
5000 18.25
10,000 36.45
20,000 72.90
50,000 182.30
100,000 364.60
200,000 729.15
500,000 1822.90
1,000,000 3645.80
2,000,000 7291.55
5,000,000 18,228.90
10,000,000 36,457.80
20,000,000 72,915.60
50,000,000 182,289.05
100,000,000 364,578.10
200,000,000 729,156.15
500,000,000 1,822,890.40
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TJS MNT
coinmill.com
5.00 1371
10.00 2743
20.00 5486
50.00 13,714
100.00 27,429
200.00 54,858
500.00 137,145
1000.00 274,290
2000.00 548,579
5000.00 1,371,448
10,000.00 2,742,897
20,000.00 5,485,793
50,000.00 13,714,483
100,000.00 27,428,966
200,000.00 54,857,933
500,000.00 137,144,832
1,000,000.00 274,289,664
TJS tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá