Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Tân Đài Tệ (TWD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


MNT TWD
coinmill.com
2000 23
5000 58
10,000 116
20,000 232
50,000 581
100,000 1162
200,000 2324
500,000 5811
1,000,000 11,622
2,000,000 23,245
5,000,000 58,112
10,000,000 116,224
20,000,000 232,448
50,000,000 581,121
100,000,000 1,162,241
200,000,000 2,324,482
500,000,000 5,811,205
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
TWD MNT
coinmill.com
20 1721
50 4302
100 8604
200 17,208
500 43,020
1000 86,041
2000 172,081
5000 430,203
10,000 860,407
20,000 1,720,813
50,000 4,302,034
100,000 8,604,067
200,000 17,208,135
500,000 43,020,337
1,000,000 86,040,674
2,000,000 172,081,348
5,000,000 430,203,369
TWD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá