Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Đô la Mỹ (USD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Mỹ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đô la Mỹ hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Đô la Mỹ là tiền tệ Samoa thuộc Mỹ (AS, ASM), British Virgin Islands (VG, VGB, BVI), El Salvador (SV, SLV), Guam (GU, GUM), Quần đảo Marshall (MH, MHL), Micronesia (Liên bang Micronesia, FM, FSM), Quần đảo Bắc Mariana (MP, MNP), Palau (PW, PLW), Puerto Rico (PR, PRI), Hoa Kỳ (Hoa Kỳ, Mỹ, Hoa Kỳ), Turks và Caicos Islands (TC, TCA), Quần đảo Virgin (VI, VIR), Timor-Leste, Ecuador (EC, ECU), Đảo Johnston, Quần đảo Midway, và Đảo Wake. Đô la Mỹ còn được gọi là Dollar Mỹ, và đồng đô la Mỹ. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu USD có thể được viết $. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Đô la Mỹ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi USD có 6 chữ số có nghĩa.


MNT USD
coinmill.com
2000 0.75
5000 1.88
10,000 3.76
20,000 7.52
50,000 18.81
100,000 37.62
200,000 75.24
500,000 188.11
1,000,000 376.22
2,000,000 752.45
5,000,000 1881.12
10,000,000 3762.24
20,000,000 7524.48
50,000,000 18,811.20
100,000,000 37,622.40
200,000,000 75,244.80
500,000,000 188,112.00
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
USD MNT
coinmill.com
0.50 1329
1.00 2658
2.00 5316
5.00 13,290
10.00 26,580
20.00 53,160
50.00 132,900
100.00 265,799
200.00 531,598
500.00 1,328,996
1000.00 2,657,991
2000.00 5,315,982
5000.00 13,289,955
10,000.00 26,579,911
20,000.00 53,159,821
50,000.00 132,899,553
100,000.00 265,799,105
USD tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá