Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Peso Uruguay (UYU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Peso Uruguay hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


MNT UYU
coinmill.com
2000 27.5
5000 68.7
10,000 137.3
20,000 274.7
50,000 686.7
100,000 1373.3
200,000 2746.6
500,000 6866.5
1,000,000 13,733.1
2,000,000 27,466.1
5,000,000 68,665.3
10,000,000 137,330.6
20,000,000 274,661.3
50,000,000 686,653.1
100,000,000 1,373,306.3
200,000,000 2,746,612.6
500,000,000 6,866,531.4
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
UYU MNT
coinmill.com
20.0 1456
50.0 3641
100.0 7282
200.0 14,563
500.0 36,408
1000.0 72,817
2000.0 145,634
5000.0 364,085
10,000.0 728,170
20,000.0 1,456,339
50,000.0 3,640,848
100,000.0 7,281,697
200,000.0 14,563,394
500,000.0 36,408,484
1,000,000.0 72,816,968
2,000,000.0 145,633,936
5,000,000.0 364,084,840
UYU tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá