Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Uzbekistan Som (UZS)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Uzbekistan Som trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uzbekistan Som hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Som Uzbekistan là tiền tệ Uzbekistan (UZ, UZB). Som Uzbekistan còn được gọi là số tiền, các Soum, và các Soom. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Som Uzbekistan được chia thành 100 tiyin (tien or tyn). Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Uzbekistan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UZS có 5 chữ số có nghĩa.


MNT UZS
coinmill.com
2000 7035.41
5000 17,588.53
10,000 35,177.06
20,000 70,354.11
50,000 175,885.28
100,000 351,770.56
200,000 703,541.13
500,000 1,758,852.81
1,000,000 3,517,705.63
2,000,000 7,035,411.25
5,000,000 17,588,528.14
10,000,000 35,177,056.27
20,000,000 70,354,112.54
50,000,000 175,885,281.36
100,000,000 351,770,562.72
200,000,000 703,541,125.43
500,000,000 1,758,852,813.58
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
UZS MNT
coinmill.com
5000.00 1421
10,000.00 2843
20,000.00 5686
50,000.00 14,214
100,000.00 28,428
200,000.00 56,855
500,000.00 142,138
1,000,000.00 284,276
2,000,000.00 568,552
5,000,000.00 1,421,381
10,000,000.00 2,842,762
20,000,000.00 5,685,524
50,000,000.00 14,213,810
100,000,000.00 28,427,620
200,000,000.00 56,855,241
500,000,000.00 142,138,102
1,000,000,000.00 284,276,203
UZS tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá