Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Venezuela Bolivar Fuerte (VEF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Venezuela Bolivar Fuerte hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


MNT VEF
coinmill.com
2000 190,882
5000 477,205
10,000 954,410
20,000 1,908,819
50,000 4,772,049
100,000 9,544,097
200,000 19,088,194
500,000 47,720,486
1,000,000 95,440,972
2,000,000 190,881,944
5,000,000 477,204,861
10,000,000 954,409,722
20,000,000 1,908,819,444
50,000,000 4,772,048,611
100,000,000 9,544,097,222
200,000,000 19,088,194,444
500,000,000 47,720,486,111
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VEF MNT
coinmill.com
200,000 2096
500,000 5239
1,000,000 10,478
2,000,000 20,955
5,000,000 52,388
10,000,000 104,777
20,000,000 209,554
50,000,000 523,884
100,000,000 1,047,768
200,000,000 2,095,536
500,000,000 5,238,840
1,000,000,000 10,477,680
2,000,000,000 20,955,361
5,000,000,000 52,388,402
10,000,000,000 104,776,804
20,000,000,000 209,553,607
50,000,000,000 523,884,018
VEF tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá