Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Ounce vàng (XAU)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2019 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


MNT XAU
coinmill.com
2000 0.001
5000 0.001
10,000 0.003
20,000 0.005
50,000 0.013
100,000 0.025
200,000 0.050
500,000 0.125
1,000,000 0.250
2,000,000 0.501
5,000,000 1.252
10,000,000 2.504
20,000,000 5.008
50,000,000 12.519
100,000,000 25.038
200,000,000 50.077
500,000,000 125.191
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
XAU MNT
coinmill.com
0.001 1997
0.001 3994
0.002 7988
0.005 19,969
0.010 39,939
0.020 79,878
0.050 199,694
0.100 399,389
0.200 798,778
0.500 1,996,944
1.000 3,993,888
2.000 7,987,776
5.000 19,969,440
10.000 39,938,880
20.000 79,877,760
50.000 199,694,401
100.000 399,388,802
XAU tỷ lệ
8 tháng Chín 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá