Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang NEM (XEM)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEM hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


MNT XEM
coinmill.com
2000 17.585
5000 43.962
10,000 87.924
20,000 175.848
50,000 439.619
100,000 879.239
200,000 1758.478
500,000 4396.195
1,000,000 8792.390
2,000,000 17,584.780
5,000,000 43,961.949
10,000,000 87,923.898
20,000,000 175,847.796
50,000,000 439,619.491
100,000,000 879,238.982
200,000,000 1,758,477.964
500,000,000 4,396,194.910
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
XEM MNT
coinmill.com
20.000 2275
50.000 5687
100.000 11,373
200.000 22,747
500.000 56,867
1000.000 113,735
2000.000 227,469
5000.000 568,674
10,000.000 1,137,347
20,000.000 2,274,694
50,000.000 5,686,736
100,000.000 11,373,472
200,000.000 22,746,944
500,000.000 56,867,360
1,000,000.000 113,734,721
2,000,000.000 227,469,441
5,000,000.000 568,673,603
XEM tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá