Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp (XPF)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


MNT XPF
coinmill.com
2000 82
5000 205
10,000 410
20,000 819
50,000 2048
100,000 4095
200,000 8190
500,000 20,476
1,000,000 40,952
2,000,000 81,904
5,000,000 204,759
10,000,000 409,518
20,000,000 819,036
50,000,000 2,047,589
100,000,000 4,095,178
200,000,000 8,190,356
500,000,000 20,475,891
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
XPF MNT
coinmill.com
100 2442
200 4884
500 12,209
1000 24,419
2000 48,838
5000 122,095
10,000 244,190
20,000 488,379
50,000 1,220,948
100,000 2,441,896
200,000 4,883,792
500,000 12,209,481
1,000,000 24,418,962
2,000,000 48,837,923
5,000,000 122,094,808
10,000,000 244,189,617
20,000,000 488,379,234
XPF tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá