Công cụ chuyển đổi giữa Tugrik Mông Cổ (MNT) sang Ripple (XRP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Tugrik Mông Cổ. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ripple trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ripple hoặc Tugrik Mông Cổ để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). The Ripple là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Ký hiệu XRP có thể được viết XRP. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Ripple cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XRP có 12 chữ số có nghĩa.


MNT XRP
coinmill.com
2000 2.96
5000 7.41
10,000 14.82
20,000 29.64
50,000 74.11
100,000 148.21
200,000 296.42
500,000 741.05
1,000,000 1482.10
2,000,000 2964.21
5,000,000 7410.52
10,000,000 14,821.03
20,000,000 29,642.06
50,000,000 74,105.15
100,000,000 148,210.30
200,000,000 296,420.60
500,000,000 741,051.51
MNT tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
XRP MNT
coinmill.com
2.00 1349
5.00 3374
10.00 6747
20.00 13,494
50.00 33,736
100.00 67,472
200.00 134,943
500.00 337,358
1000.00 674,717
2000.00 1,349,434
5000.00 3,373,585
10,000.00 6,747,169
20,000.00 13,494,339
50,000.00 33,735,846
100,000.00 67,471,693
200,000.00 134,943,386
500,000.00 337,358,464
XRP tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá