Công cụ chuyển đổi giữa Pataca Macau (MOP) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pataca Macau. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Pataca Macau để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Pataca Macau là tiền tệ Macau (MO, MAC). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MOP có thể được viết P. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Pataca Macau được chia thành 100 avos. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Pataca Macau cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MOP có 5 chữ số có nghĩa.


ERN MOP
coinmill.com
10.00 5.4
20.00 10.8
50.00 26.9
100.00 53.8
200.00 107.6
500.00 268.9
1000.00 537.9
2000.00 1075.8
5000.00 2689.4
10,000.00 5378.8
20,000.00 10,757.7
50,000.00 26,894.2
100,000.00 53,788.5
200,000.00 107,576.9
500,000.00 268,942.3
1,000,000.00 537,884.6
2,000,000.00 1,075,769.3
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026
MOP ERN
coinmill.com
5.0 9.30
10.0 18.59
20.0 37.18
50.0 92.96
100.0 185.91
200.0 371.83
500.0 929.57
1000.0 1859.13
2000.0 3718.27
5000.0 9295.67
10,000.0 18,591.35
20,000.0 37,182.69
50,000.0 92,956.74
100,000.0 185,913.47
200,000.0 371,826.94
500,000.0 929,567.36
1,000,000.0 1,859,134.71
MOP tỷ lệ
Cập nhật ngày 04/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá