Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang United Arab Emirates Điaham (AED)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho United Arab Emirates Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào United Arab Emirates Điaham hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


United Arab Emirates Điaham là tiền tệ Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất (AE, LÀ, UAE). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu AED có thể được viết Dh, và Dhs. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. United Arab Emirates Điaham được chia thành 100 fils. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái United Arab Emirates Điaham cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AED có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


AED MRO
coinmill.com
2.00 193.4
5.00 483.4
10.00 966.8
20.00 1933.4
50.00 4833.6
100.00 9667.4
200.00 19,334.8
500.00 48,336.8
1000.00 96,673.6
2000.00 193,347.2
5000.00 483,368.2
10,000.00 966,736.2
20,000.00 1,933,472.6
50,000.00 4,833,681.4
100,000.00 9,667,362.8
200,000.00 19,334,725.6
500,000.00 48,336,814.0
AED tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MRO AED
coinmill.com
200.0 2.00
500.0 5.25
1000.0 10.25
2000.0 20.75
5000.0 51.75
10,000.0 103.50
20,000.0 207.00
50,000.0 517.25
100,000.0 1034.50
200,000.0 2068.75
500,000.0 5172.00
1,000,000.0 10,344.00
2,000,000.0 20,688.25
5,000,000.0 51,720.50
10,000,000.0 103,440.75
20,000,000.0 206,881.75
50,000,000.0 517,204.25
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá