Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Eritrea Nakfa (ERN)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


ERN MRO
coinmill.com
10.00 236.8
20.00 473.8
50.00 1184.4
100.00 2368.6
200.00 4737.2
500.00 11,843.2
1000.00 23,686.2
2000.00 47,372.6
5000.00 118,431.2
10,000.00 236,862.6
20,000.00 473,725.2
50,000.00 1,184,312.8
100,000.00 2,368,625.6
200,000.00 4,737,251.0
500,000.00 11,843,127.8
1,000,000.00 23,686,255.4
2,000,000.00 47,372,511.0
ERN tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MRO ERN
coinmill.com
200.0 8.44
500.0 21.11
1000.0 42.22
2000.0 84.44
5000.0 211.09
10,000.0 422.19
20,000.0 844.37
50,000.0 2110.93
100,000.0 4221.86
200,000.0 8443.72
500,000.0 21,109.29
1,000,000.0 42,218.58
2,000,000.0 84,437.15
5,000,000.0 211,092.88
10,000,000.0 422,185.77
20,000,000.0 844,371.54
50,000,000.0 2,110,928.85
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá