Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Riel Campuchia (KHR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Riel Campuchia hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


KHR MRO
coinmill.com
5000 438.2
10,000 876.2
20,000 1752.4
50,000 4381.0
100,000 8762.0
200,000 17,524.0
500,000 43,810.2
1,000,000 87,620.2
2,000,000 175,240.4
5,000,000 438,101.0
10,000,000 876,202.0
20,000,000 1,752,404.0
50,000,000 4,381,010.2
100,000,000 8,762,020.4
200,000,000 17,524,040.8
500,000,000 43,810,102.0
1,000,000,000 87,620,204.0
KHR tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MRO KHR
coinmill.com
200.0 2300
500.0 5700
1000.0 11,400
2000.0 22,800
5000.0 57,100
10,000.0 114,100
20,000.0 228,300
50,000.0 570,600
100,000.0 1,141,300
200,000.0 2,282,600
500,000.0 5,706,400
1,000,000.0 11,412,900
2,000,000.0 22,825,800
5,000,000.0 57,064,500
10,000,000.0 114,128,900
20,000,000.0 228,257,900
50,000,000.0 570,644,600
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá