Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Won Hàn Quốc (KRW)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Won Hàn Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Won Hàn Quốc hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Hàn Quốc Won là tiền tệ Hàn Quốc (Hàn Quốc, KR, KOR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu KRW có thể được viết W. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Hàn Quốc Won được chia thành 100 chon. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Hàn Quốc Won cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KRW có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


KRW MRO
coinmill.com
1000 298.0
2000 596.0
5000 1490.0
10,000 2980.2
20,000 5960.4
50,000 14,900.8
100,000 29,801.6
200,000 59,603.4
500,000 149,008.2
1,000,000 298,016.6
2,000,000 596,033.0
5,000,000 1,490,082.6
10,000,000 2,980,165.2
20,000,000 5,960,330.4
50,000,000 14,900,826.0
100,000,000 29,801,652.0
200,000,000 59,603,304.2
KRW tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MRO KRW
coinmill.com
200.0 671
500.0 1678
1000.0 3356
2000.0 6711
5000.0 16,778
10,000.0 33,555
20,000.0 67,110
50,000.0 167,776
100,000.0 335,552
200,000.0 671,104
500,000.0 1,677,759
1,000,000.0 3,355,519
2,000,000.0 6,711,037
5,000,000.0 16,777,593
10,000,000.0 33,555,187
20,000,000.0 67,110,373
50,000,000.0 167,775,934
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá