Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tenge Kazakhstan hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi KZT có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


KZT MRO
coinmill.com
200 182.6
500 456.4
1000 912.8
2000 1825.6
5000 4563.8
10,000 9127.6
20,000 18,255.2
50,000 45,638.2
100,000 91,276.4
200,000 182,553.0
500,000 456,382.4
1,000,000 912,764.8
2,000,000 1,825,529.6
5,000,000 4,563,824.2
10,000,000 9,127,648.2
20,000,000 18,255,296.4
50,000,000 45,638,241.0
KZT tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MRO KZT
coinmill.com
200.0 219
500.0 548
1000.0 1096
2000.0 2191
5000.0 5478
10,000.0 10,956
20,000.0 21,911
50,000.0 54,779
100,000.0 109,557
200,000.0 219,114
500,000.0 547,786
1,000,000.0 1,095,572
2,000,000.0 2,191,145
5,000,000.0 5,477,862
10,000,000.0 10,955,725
20,000,000.0 21,911,449
50,000,000.0 54,778,623
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 10/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá