Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Bảng Lebanon (LBP)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Lebanon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Lebanon hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Bảng Lebanon là tiền tệ Lebanon (LB, LBN). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LBP có thể được viết L L. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Bảng Lebanon được chia thành 100 piastres. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Bảng Lebanon cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LBP có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


LBP MRO
coinmill.com
1000 235.8
2000 471.6
5000 1179.0
10,000 2358.0
20,000 4716.2
50,000 11,790.4
100,000 23,580.6
200,000 47,161.4
500,000 117,903.4
1,000,000 235,806.6
2,000,000 471,613.2
5,000,000 1,179,033.0
10,000,000 2,358,066.0
20,000,000 4,716,132.2
50,000,000 11,790,330.4
100,000,000 23,580,660.8
200,000,000 47,161,321.6
LBP tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026
MRO LBP
coinmill.com
200.0 850
500.0 2100
1000.0 4250
2000.0 8500
5000.0 21,200
10,000.0 42,400
20,000.0 84,800
50,000.0 212,050
100,000.0 424,100
200,000.0 848,150
500,000.0 2,120,400
1,000,000.0 4,240,750
2,000,000.0 8,481,550
5,000,000.0 21,203,800
10,000,000.0 42,407,650
20,000,000.0 84,815,250
50,000,000.0 212,038,150
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 08/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá