Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Sri Lanka Rupee (LKR)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupee hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 31 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LKR có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


LKR MRO
coinmill.com
100 192.8
200 385.8
500 964.2
1000 1928.6
2000 3857.0
5000 9642.6
10,000 19,285.2
20,000 38,570.2
50,000 96,425.6
100,000 192,851.4
200,000 385,702.6
500,000 964,256.6
1,000,000 1,928,513.2
2,000,000 3,857,026.2
5,000,000 9,642,565.6
10,000,000 19,285,131.2
20,000,000 38,570,262.4
LKR tỷ lệ
31 Tháng Một 2019
MRO LKR
coinmill.com
200.0 104
500.0 259
1000.0 519
2000.0 1037
5000.0 2593
10,000.0 5185
20,000.0 10,371
50,000.0 25,927
100,000.0 51,853
200,000.0 103,707
500,000.0 259,267
1,000,000.0 518,534
2,000,000.0 1,037,068
5,000,000.0 2,592,671
10,000,000.0 5,185,342
20,000,000.0 10,370,684
50,000,000.0 25,926,710
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá