Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Lesotho Loti (LSL)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Loti hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LSL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


LSL MRO
coinmill.com
10.00 241.4
20.00 483.0
50.00 1207.4
100.00 2415.0
200.00 4830.0
500.00 12,074.8
1000.00 24,149.6
2000.00 48,299.4
5000.00 120,748.2
10,000.00 241,496.6
20,000.00 482,993.2
50,000.00 1,207,483.0
100,000.00 2,414,966.0
200,000.00 4,829,932.0
500,000.00 12,074,830.0
1,000,000.00 24,149,659.8
2,000,000.00 48,299,319.8
LSL tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
MRO LSL
coinmill.com
200.0 8.28
500.0 20.70
1000.0 41.41
2000.0 82.82
5000.0 207.04
10,000.0 414.08
20,000.0 828.17
50,000.0 2070.42
100,000.0 4140.85
200,000.0 8281.69
500,000.0 20,704.23
1,000,000.0 41,408.45
2,000,000.0 82,816.90
5,000,000.0 207,042.25
10,000,000.0 414,084.51
20,000,000.0 828,169.01
50,000,000.0 2,070,422.54
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá