Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Libyan Dinar (LYD)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libyan Dinar hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi LYD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


LYD MRO
coinmill.com
1.000 251.4
2.000 503.0
5.000 1257.2
10.000 2514.6
20.000 5029.0
50.000 12,572.6
100.000 25,145.4
200.000 50,290.6
500.000 125,726.6
1000.000 251,453.4
2000.000 502,906.8
5000.000 1,257,266.8
10,000.000 2,514,533.6
20,000.000 5,029,067.0
50,000.000 12,572,667.6
100,000.000 25,145,335.2
200,000.000 50,290,670.6
LYD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
MRO LYD
coinmill.com
200.0 0.795
500.0 1.988
1000.0 3.977
2000.0 7.954
5000.0 19.884
10,000.0 39.769
20,000.0 79.538
50,000.0 198.844
100,000.0 397.688
200,000.0 795.376
500,000.0 1988.440
1,000,000.0 3976.881
2,000,000.0 7953.762
5,000,000.0 19,884.404
10,000,000.0 39,768.808
20,000,000.0 79,537.615
50,000,000.0 198,844.038
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá