Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Kyat Myanmar (MMK)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyat Myanmar hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa.


MMK MRO
coinmill.com
1000 232.6
2000 465.4
5000 1163.4
10,000 2326.8
20,000 4653.6
50,000 11,633.8
100,000 23,267.6
200,000 46,535.4
500,000 116,338.4
1,000,000 232,676.8
2,000,000 465,353.4
5,000,000 1,163,383.8
10,000,000 2,326,767.4
20,000,000 4,653,534.8
50,000,000 11,633,837.2
100,000,000 23,267,674.4
200,000,000 46,535,348.6
MMK tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026
MRO MMK
coinmill.com
200.0 850
500.0 2150
1000.0 4300
2000.0 8600
5000.0 21,500
10,000.0 43,000
20,000.0 85,950
50,000.0 214,900
100,000.0 429,800
200,000.0 859,550
500,000.0 2,148,900
1,000,000.0 4,297,800
2,000,000.0 8,595,600
5,000,000.0 21,489,050
10,000,000.0 42,978,100
20,000,000.0 85,956,150
50,000,000.0 214,890,400
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 09/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá