Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Nicaragua Cordoba Oro (NIO)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oro hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 5 chữ số có nghĩa.


MRO NIO
coinmill.com
200.0 18.85
500.0 47.10
1000.0 94.25
2000.0 188.50
5000.0 471.20
10,000.0 942.40
20,000.0 1884.80
50,000.0 4711.95
100,000.0 9423.95
200,000.0 18,847.90
500,000.0 47,119.70
1,000,000.0 94,239.40
2,000,000.0 188,478.80
5,000,000.0 471,197.00
10,000,000.0 942,394.00
20,000,000.0 1,884,788.00
50,000,000.0 4,711,969.95
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
NIO MRO
coinmill.com
20.00 212.2
50.00 530.6
100.00 1061.2
200.00 2122.2
500.00 5305.6
1000.00 10,611.2
2000.00 21,222.6
5000.00 53,056.4
10,000.00 106,112.8
20,000.00 212,225.4
50,000.00 530,563.6
100,000.00 1,061,127.4
200,000.00 2,122,254.6
500,000.00 5,305,636.6
1,000,000.00 10,611,273.0
2,000,000.00 21,222,546.2
5,000,000.00 53,056,365.4
NIO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá