Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Sudan Pound (SDG)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pound hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


MRO SDG
coinmill.com
200.0 25.35
500.0 63.37
1000.0 126.75
2000.0 253.50
5000.0 633.74
10,000.0 1267.48
20,000.0 2534.95
50,000.0 6337.38
100,000.0 12,674.76
200,000.0 25,349.51
500,000.0 63,373.78
1,000,000.0 126,747.55
2,000,000.0 253,495.10
5,000,000.0 633,737.76
10,000,000.0 1,267,475.52
20,000,000.0 2,534,951.04
50,000,000.0 6,337,377.59
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026
SDG MRO
coinmill.com
50.00 394.4
100.00 789.0
200.00 1578.0
500.00 3944.8
1000.00 7889.6
2000.00 15,779.4
5000.00 39,448.4
10,000.00 78,897.0
20,000.00 157,794.0
50,000.00 394,485.0
100,000.00 788,969.8
200,000.00 1,577,939.8
500,000.00 3,944,849.4
1,000,000.00 7,889,698.8
2,000,000.00 15,779,397.4
5,000,000.00 39,448,493.6
10,000,000.00 78,896,987.4
SDG tỷ lệ
Cập nhật ngày 07/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá