Công cụ chuyển đổi giữa Mauritania Ouguiya (MRO) sang Vanuatu Vatu (VUV)

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Mauritania Ouguiya. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Vanuatu Vatu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Vanuatu Vatu hoặc Mauritania Ouguiya để chuyển đổi loại tiền tệ.


Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Vatu Vanuatu là tiền tệ Vanuatu (VU, Vụt). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ký hiệu VUV có thể được viết VT. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Vatu Vanuatu được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Vatu Vanuatu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi MRO có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VUV có 5 chữ số có nghĩa.


MRO VUV
coinmill.com
200.0 64
500.0 161
1000.0 322
2000.0 643
5000.0 1608
10,000.0 3217
20,000.0 6433
50,000.0 16,083
100,000.0 32,166
200,000.0 64,332
500,000.0 160,829
1,000,000.0 321,658
2,000,000.0 643,316
5,000,000.0 1,608,290
10,000,000.0 3,216,580
20,000,000.0 6,433,160
50,000,000.0 16,082,900
MRO tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026
VUV MRO
coinmill.com
100 310.8
200 621.8
500 1554.4
1000 3108.8
2000 6217.8
5000 15,544.4
10,000 31,089.0
20,000 62,177.8
50,000 155,444.6
100,000 310,889.2
200,000 621,778.4
500,000 1,554,446.0
1,000,000 3,108,892.2
2,000,000 6,217,784.2
5,000,000 15,544,460.6
10,000,000 31,088,921.2
20,000,000 62,177,842.6
VUV tỷ lệ
Cập nhật ngày 06/06/2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Bình luận


Đọc thêm


Tin tỷ giá